Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giáo dục thể chất" (1)

giáo dục thể chất
Tiếng Anh Cụm từphysical education (PE)
Từ vựng của tôi
Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
Students currently have only about two physical education classes per week.

swap_horiz Từ liên quan "giáo dục thể chất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giáo dục thể chất" (1)

Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
Students currently have only about two physical education classes per week.